Giá thép mới nhất tháng 3 năm 2018. Giá sắt mới nhất tháng 3 năm 2018. BÁN BUÔN

Mã tin : 513887 | Người đăng: thainguyensteel | Ngày đăng: 01/03/2018 | Email : jscvietcuong@gmail.com | Ngày tham gia: 2013-01-27 | Lượt view: 1 | Nơi rao : Toàn quốc

Soạn tin UPT 513887 gửi 8749 để tin này luôn ở top đầu trên trang chủ Danhba24h.com

                  CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG

    (Địa chỉ: Km 25, Quốc lộ 3, phường Ba Hàng, TX. Phổ Yên, Thái Nguyên)

BÁO GIÁ THÉP TẠI KHU CÔNG NGHIỆP THÁNG 3 NĂM 2018.

BÁO GIÁ THÉP BÁN BUÔN MỚI NHẤT THÁNG 3 NĂM 2018.

BÁO GIÁ THÉP BÁN CHO DỰ ÁN ĐAI LÝ THÁNG 3 NĂM 2018.

                                   (Cập nhật ngày 01/03/2018)

TT__Chủng loại, Quy cách  ___Mác thép__Chiều dài__Đơn giá

A. THÉP XÂY DỰNG HÒA PHÁT (HPG) – HÀNG DÂN DỤNG

* Thép thanh vằn d14, d16, d18, d20, d22, d25, d28, d32   = 13.120.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn trơn d6, d8; Thép tròn vằn d8 (Mác CII)                        = 13.380.000 (Đồng/tấn)

* Thép thanh vằn d10 (Mác SD295 hàng dân dụng)             = 13.320.000 (Đồng/tấn)

* Thép thanh vằn d12 (Mác CB300 hàng dân dụng)             = 13.220.000 (Đồng/tấn)

B-  THÉP XÂY DỰNG THÁI NGUYÊN (TISCO)  - HÀNG DỰ ÁN

 * Thép thanh vằn d14 đến d32 (Hàng dự án mác CB400)    = 13.730.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn trơn d6, d8; Thép tròn vằn d8 (Mác CII)                        = 13.950.000 (Đồng/tấn)

* Thép thanh vằn d10 (Hàng dự án mác CB400 + Gr60)      = 13.830.000 (Đồng/tấn)

* Thép thanh vằn d12 (Hàng dự án mác CB400 + CB500)   = 13.780.000 (Đồng/tấn)

C- THÉP VUÔNG ĐẶC + THÉP TRÒN ĐẶC + THÉP DẸT (Thái Nguyên)

* Thép vuông đặc 14*14; Thép vuong đặc 16*16 (L=6m)     = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép vuông đặc 10*10; Thép vuông đặc 12*12 (L=6m)     = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép vuông đặc 18*18; Thép vuông đặc 20*20 (L=6m)     = 13.690.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 10; Thép tròn đặc phi 12 (SS400, 6m)    = 13.850.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 14; Thép tròn đặc phi 16 (SS400, 6m)    = 13.850.000 (Đồng/tấn)

*Thép tròn đặc phi 18; Thép tròn đặc phi 20 (SS400, 6m)     = 13.850.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 22; phi 25; phi 28; phi 30(SS400, 6m)    = 13.850.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 32; phi 35; phi 38; d50; d73; d76 (6m)   = 13.950.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 30; phi 35; phi 36; phi 38;  (Mác C45)    = 15.550.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 50; phi 70; phi 73; phi 76 (C45)              = 15.550.000 (Đồng/tấn)

* Thép tròn đặc phi 100; phi 110; phi 120; phi 200 (C45)      = 15.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép dẹt cắt từ tôn tấm (Từ 2 ly đến 5 ly) Mác SS400       = 15.690.000 (Đồng/tấn)

* Thép dẹt 30*3; Thép dẹt 40*4; Thép dẹt 50*5; 50*3;        = 13.890.000 (Đồng/tấn)

D- THÉP GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)

* Thép v30*3; Thép v40*3; Thép v40*4; Thép v40*5;          = 13.900.000 (Đồng.tấn)

* Thép v50*5; Thép v50*4; Thép v50*3; Thép v45*5;          = 13.900.000 (Đồng/tấn)

* Thép v60*6; Thép v60*5; Thép v60*4 (Mác SS400)          = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép v63x6; Thép v63*5; Thép v63*4 (Mác SS400)          = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép v65*6; Thép v65*5; Thép v65*4;                               = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép v70*7; Thép v70*6; Thép v70*5; Thép v70*8;          = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép v75*7; Thép v75*6; Thép v75*5; Thép v75*9;          = 13.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép v80*8;Thép v80*7; Thép v80*6; Thép V75*9;          = 13.750.000 (Đồng/tấn)

* Thép v90*9; Thép v90*8; Thép v90*7; Thép v90*6;          = 13.750.000 (Đồng/tấn)

* Thép v100*10; Thép v100*9; Thép v100*8; v100*7          = 13.750.000 (Đồng/tấn)

* Thép v120*12; Thép v120*10; Thép v120*8;                     = 13.900.000 (Đồng/tấn)

* Thép v130*12; Thép v130*10; Thép v130*9;                     = 13.900.000 (Đồng/tấn)

* Thép v150x15; Thép v150*12; Thép v150*10 (SS400)      = 14.300.000 (Đồng/tấn)

* Thép v175*12; Thép v175*15; Thép v175*17 (SS400)      = 15.950.000 (Đồng/tấn)

* Thép v100*10; Thép v120*12; Thép v120*10 (SS540)      = 13.950.000 (Đồng/tấn)

* Thép v130*12; Thép v130*10; Thép v130*9 (SS540)        = 13.950.000 (Đồng/tấn)

* Thép v150*15; Thép v150*12; Thép v150*10 (SS540)      = 16.500.000 (Đồng/tấn)

* Thép v175*17; Thép v175*15; Thép v175*12 (SS540)      = 16.500.000 (Đồng/tấn)

* Thép v200*20; Thép v200x15; Thép v200*25 (SS540)      = 16.500.000 (Đồng/tấn)

E- THÉP CHỮ H + THÉP CHỮ I + THÉP CHỮ U + THÉP CHỮ C

* Thép U100*50*5; Thép U80*40*4; Thép U60*30*3.5;     = 14.150.000 (Đồng/tấn)

* Thép U100*46*4.5; Thép U120*52*4.8;                            = 14.120.000 (Đồng/tấn)

* Thép U140*58*4.9; Thép U160*64*5;                               = 14.220.000 (Đồng/tấn)

* Thép U150*75*6,5; Thép U180*68*7; U200*76*5.2        = 14.210.000 (Đồng/tấn)

* Thép U250*78*7; Thép U300*85*7; Thép U360*96*9;    = 14.210.000 (Đồng/tấn)

* Thép I150*75*5; Thép I120*64*4.8; Thép I100*55*4.5    = 14.490.000 (Đồng/tấn)

* Thép I244*175*7; Thép I194*90*6*9; Thép I175*90*8    = 15.600.000 (Đồng/tấn)

* Thép I200*100*5.5*8; Thép I250*125*6*9;                      = 14.590.000 (Đồng/tấn)

* Thép I300x150x6,5x9; Thép I350*175*7*11;                    = 14.390.000 (Đồng/tấn)

* Thép I400*200*8*13; Thép I500*200*10*16;                   = 14.390.000(Đồng/tấn)

* Thép H100*100*6*8; Thép H125*125*6*9;                      = 14.210.000 (Đồng/tấn)

* Thép H150*150*7*10; Thép H200*200*8*12;                  = 14.310.000 (Đồng/tấn)

* Thép H250*250*9*14; Thép H300*300*10*15;                = 14.210.000 (Đồng/tấn)

* Thép H350*350*10*19; Thép H400*400*13*21;              = 14.210.000 (Đồng/tấn)

F- THÉP XÀ GỒ CHỮ U + XÀ GỒ CHỮ C + THÉP CHỮ Z (Đen + Mạ kẽm)

* Thép xà gồ U30; Xà gồ U60; Xà gồ U80 (1,8 đến 3 ly)      = 14.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép xà gồ U100*50; Xà gồ U120*50    (2 ly đến 5 ly)     = 14.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép xà gồ U150*30; Xà gồ U160*50    (2 ly đến 5 ly)     = 14.650.000 (Đồng/tấn)

* Thép xà gồ U180*60; Xà gồ U200*50    (2 ly đến 5 ly)     = 14.650.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ mạ kẽm U100; Xà gồ mạ kẽm U120 (đến 5 ly)        = 16.500.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ mạ kẽm U140; U150; U180; U200 (Đến 5 ly)          = 16.500.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ chữ C100*50*20; Xà gồ C120*50*20 (Đến 5 ly)    = 14.750.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ chữ C180*60*20; Xà gồ C200*50*20 (Đến 5 ly)    = 14.750.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ kẽm C100*50*15; Xà gồ kẽm C120*50*20             = 16.650.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ kẽm C140; Xà gồ kẽm C180; Xà gồ kẽm C200;      = 16.650.000 (Đồng/tấn)

* Xà gồ mạ kẽm Z150 đến Z400 (Dày từ 1,5 đến 2 ly)          = 21.390.300 (Đồng/tấn)

* Xà gồ mạ kẽm Z150 đến Z400 (Dày từ 2,2 đến 4,5 ly)       = 21.890.000 (Đồng/tấn)

G- THÉP HỘP KẼM + THÉP ỐNG KẼM + THÉP HỘP ĐEN + ỐNG ĐEN

* Thép hộp 50*50; Thép hộp 100*100 (từ 2 ly đến 4 ly)       = 15.980.000 (Đồng/tấn)

* Thép hộp 40*40; Thép hộp 30*30(từ 2 ly đến 3 ly)            = 15.980.000 (Đồng/tấn)

* Thép hộp 100*100; Thép hộp 50*50 (từ 1 ly đến 1,8 ly)    = 16.470.000 (Đồng/tấn)

* Thép hộp 30*30; Thép hộp 40*40     (từ 1 ly đến 1,8 ly)    = 16.470.000 (Đồng/tấn)

* Thép hộp 50*100; Thép hộp 40*80;  (từ 2 ly đến 4  ly)      = 16.080.000 (Đồng/tấn)

* Thép hộp 80*40; Thép hộp 100*50;  (từ 1 ly đến 1,8 ly)    = 16.470.000 (Đồng/tấn)

* Hộp kẽm 50x50; Hộp kẽm 100x100 (từ 2.2 ly đến 4.5 ly)  = 17.450.000 (Đồng/tấn)

* Hộp kẽm 50x100; Hộp kẽm 40x80   (từ 1.2 ly đến 2 ly)     = 17.250.000 (Đồng/tấn)

* Hộp kẽm 20x40; 25*50; Hộp kẽm 30x60 (Đến 2 ly)          = 17.250.000 (Đồng/tấn)

* Hộp kẽm 50x50; Hộp kẽm 100x100 (từ 1.2 ly đến 2 ly)     = 17.250.000 (Đồng/tấn)

* Hộp kẽm 100x50; Hộp kẽm 80x40 (Dày 2.2 ly và 3.2 ly)   = 17.450.000 (Đồng/tấn)

* Thép hộp 100x150; 100x200; Hộp 200x200 (Đến 4.5 ly)   = 17.280.000 (Đồng/tấn)

* Thép ống đen d32; thép ống d50, ống d76 (1 đến 2 ly )     = 16.300.000 (Đồng/tấn)

* Thép ống d113; ống d141; d100; d168; d273 (đến 5ly)      = 16.690.000 (Đồng/tấn)

* Ống kẽm d32 đến d141 (Dày từ 1 ly đến 2 ly)                    = 17.280.000 (Đồng/tấn)

* Ống kẽm d60 đến d141 (Dày từ 2.2 ly đến 4 ly)                 = 20.880.000 (Đồng/tấn)

* Thép ống đúc d50; d60; d76; d90; d113; d141; d273         = 23.950.000 (Đồng/tấn)

* Phụ kiện thép ống: Tê+Co+Cút+Bích+Dắc co+Bulong      = Liên hệ.

H. THÉP TẤM + THÉP RAY + TÔN NHÁM + LƯỚI + TÔN MÁI + TIZEN

* Thép tấm dày 2 ly; Thép tấm dày 3 ly (Khổ : 1.5mx6m)     = 14.620.000 (Đồng/tấn)

* Thép tấm dày 4 ly; Thép tấm dày 5 ly; Thép tấm dày 6 ly; = 14.390.000 (Đồng/tấn)

* Thép tấm dày 8 ly; Tôn tấm dày 10 ly; Tôn tấm 12 ly;        = 14.450.000 (Đồng/tấn)

* Thép tấm dày 14 ly; Thép tấm dày 16 ly; Tôn tấm 18 ly;    = 14.450.000 (Đồng/tấn)

* Thép tấm dày 20 ly; Thép tấm 40 ly; 50 ly; 100 ly; 200 ly  = 14.850.000 (Đồng/tấn)

*Thép nhám dày 2 ly; Tôn nhám 3 ly; Tôn nhám dày 5 ly;    = 14.220.000 (Đồng/tấn)

* Thép ray P28; Thép ray P32; Thép ray P38; Thép ray P43;= 15.500.000 (Đồng/tấn)

* Lưới mắt cáo 2 ly; Lưới mắt cáo 3 ly; Lưới mắt cáo 5 ly;   = 17.980.000 (Đồng/tấn)

* Tôn mạ mầu 0,35 ly Công nghiệp + Dân dụng (Khổ 1080)= 68.000 (Đồng/m2)

* Tôn mạ mầu 0,4 ly   Công nghiệp + Dân dụng (Khổ 1080)= 72.350 (Đồng/m2)

* Tôn mạ mầu 0,45 ly Công nghiệp + Dân dụng (Khổ 1080)= 83.500 (Đồng/m2)

* Tôn úp nóc mạ mầu 0,3 ly (Công nghiệp + Dân dụng)       = 37.000 (Đồng/md)

* Tôn mát 3 lớp mạ mầu từ 0,3 ly đến 0,45 ly;                       = Liên hệ

* Tizen các loại + Tăng đơ giằng chịu lực từ d10 đến d20;    = Liên hệ

* Bọ xà gồ chữ V; Bọ xà gồ chữ U (Dày từ 1,5 ly đến 8 ly)  = Liên hệ

* Bulon + Đai Ốc + Vòng đệm các loại; Vít nở các loại        = Liên hệ

* Sơn tĩnh điện thép tấm, thép hình V + U + Tròn + Vuông = Liên hệ

* Mạ kẽm nhúng nóng thép chữ V + U + I + Tròn + Vuông = 6.250.000 (Đồng/tấn)

Ghi chú:

* Bảng giá Bán buôn các các loại thép cấp cho Dự Án, cấp cho các Đại Lý, cấp cho các

Công trình có hiêu lực từ Ngày 01/03/2018. Hết hiệu lực khi có quyết định giá mới.

* Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển (Có triết khấu cho từng đơn hàng)

xe vận chuyển hàng hóa đến kho và chân công trình bên mua.

* Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất, CO, CQ của hàng hóa.

* Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối, hồ sơ năng lực của nhà sản xuất.

* Nhận đơn hàng cắt theo quy cách: Thép xây dựng, thép tấm, thép hình (V, U, I, H).

Gia công chi tiết: Bản mã, mặt bích, tăng đơ chịu lực. Sơnmạ kẽm nhúng nóng.

* Địa chỉ liên hệ: Mr. Việt (PGĐ)

+ ĐT/FAX: 0208 3763 353. Di động: 0912 925 032 + 0168 454 6668 + 0904 099 863

+ E-Mail: jscvietcuong@gmail.com                      FAX (Công ty): 0208 3763 353

                       Rất mong nhận được sự hợp tác của Quý khách hàng !

 

                                            Ngày 01 tháng 03 năm 2018.

Tag: Giá bán sỉ sắt thép tại Thành Phố tháng 3 năm 2018. Giá sắt thép rẻ nhất tại thành phố tháng 3 năm 2018. Giá sắt thép bán đại lý cấp 1 tháng 3 năm 2018 tại Thành Phố. Giá sắt thép bán cho Dự án tháng 3 năm 2018 tại Thành Phố. Giá sắt thép mới nhất tại Thành Phố tháng3 năm 2018. Báo giá thép vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lắk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Giá thép vuông đặc 20 (Có chứng chỉ chất lượng) tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Giá thép vuông 20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2018 tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lắk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Giá thép vuông 20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018 tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép vuông 10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép vuông 10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lawsk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép vuông 10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lắk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lawsk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép vuông 16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép vuông 16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lắk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép vuông 16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép phi 30; phi 32; phi 35; phi 36; phi 38; phi 40; phi 50; phi 60; phi 70; phi 73; phi 76; phi 100; phi 110; phi 120; phi 150; phi 200 (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép phi 30; phi 32; phi 35; phi 36; phi 38; phi 40; phi 50; phi 60; phi 70; phi 73; phi 76; phi 100; phi 110; phi 120; phi 150; phi 200 (Có chứng chỉ chất lượng) năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lawsk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép phi 30; phi 32; phi 35; phi 36; phi 38; phi 40; phi 50; phi 60; phi 70; phi 73; phi 76; phi 100; phi 110; phi 120; phi 150; phi 200 (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép v63*6; v65*6; v60*6; v70*7; v70*8; v75*9; v90*10; v90*9; v120*12; v100*10; v130*12; v150*10; v175*12 tháng 3 năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép v63*6; v65*6; v60*6; v70*7; v70*8; v75*9; v90*10; v90*9; v120*12; v100*10; v130*12; v150*10; v175*12 tháng 3 năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lawsk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép v63*6; v65*6; v60*6; v70*7; v70*8; v75*9; v90*10; v90*9; v120*12; v100*10; v130*12; v150*10; v175*12 tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Báo giá thép U120; U140; U150; U160; I120; I150; I200; H100; H125; H150; H200 tháng 3 năm 2018 tại Huế; tại Quảng Bình, tại Quảng Nam; tại Quảng Ngãi; tại Con tum. Báo giá thép U120; U140; U150; U160; I120; I150; I200; H100; H125; H150; H200 tháng 3 năm 2018  tại Bình Định; tại Gia Lai; tại Phú Yên; tại Đắk Lawsk; tại Khánh Hòa; tại Đắk Nông; tại Đồng Nai; tại Bình Dương. Báo giá thép U120; U140; U150; U160; I120; I150; I200; H100; H125; H150; H200 tháng 3 năm 2018  tại Thành Phố; tại Vũng Tàu, tại Tây Ninh, tại Sài Gòn; tại Hồ Chí Minh. Giá sắt phi 6 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 8 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 10 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 10 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 12 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 12 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 14 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 14 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 16 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 18 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 20 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 20 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 22 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 22 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 25 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 25 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 28 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 28 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 30 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 30 tháng 3 năm 2018. Giá sắt phi 32 tháng 3 năm 2018. Giá thép phi 32 tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 10x10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 14x14 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông đặc 14x14 tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 10x10 tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông đặc 10x10 tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 12x12 tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông đặc 12x12 tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 16x16 tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông đặc 16x16 tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 18x18 tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông đặc 18x18 tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 20x20 tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông đặc 20x20 tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông 10x10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 12x12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông 12x12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 12x12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 14x14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông 14x14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 16x16 đặc (Có chứng cgir chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông 16x16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 18x18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông 18x18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt vuông 20x20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá thép vuông 20x20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 3 năm 2018. Giá sắt v30x3 tháng 3 năm 2018. Giá thép v30x3 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v30*30*3 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v30*30*3 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v40x3 tháng 3 năm 2018. Giá thép v40x4 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v40*40*3 tháng 3 năm 2018. Giá thép v40*3 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v40*4 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v40*4 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v40 dày 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v40 dày 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v50 dày 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v50 dày 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v50*50*4 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v50*4 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v50 dày 3 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v50 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v50 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v50*50*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v50*5 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v60 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v60 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v60*60*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v60*60*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v60 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v60 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v60*60*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v60*60*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v63 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v63 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v63*63*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v63*63*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v63 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v63 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v63*63*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v63*63*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v65 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v65 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắtt v65*65*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v65*65*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v65 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v65 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v65*65*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v65*65*6 ly tháng 3 năm 2018. GIá sắt v70 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v70 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v70*70*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v70*70*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v70 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v70 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v70*70*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v70*70*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v70 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v70 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v70*70*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v70*70*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75 dày 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75*75*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75*75*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75*75*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75*75*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v70 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75*75*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75*75*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v75 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v75 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v80 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80*80*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v80*80*6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v80 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80*80*7 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80*80*7 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v80 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v80*80*8 tháng 3 năm 2018. Giá thép v80*80*8 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90 dày 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90*90*6 tháng 3 năm 2018. Giá thép v90*90*6 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90*90*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90*90*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90*90*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90*90*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90*90*9 tháng 3 năm 2018. Giá thép v90*90*9 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v90 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v90*90*10 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v100 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v100 dày 7 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v100*100*7 tháng 3 năm 2018. Giá thép v100*100*7 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v100 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v100 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v100*100*8 tháng 3 năm 2018. Giá thép v100*100*8 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v100 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v100 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v100*100*10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v100*100*10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v120 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v120 dày 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v120*120*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v120*120*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v120 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v120 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v120*120*10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v120*120*10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v120 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v120 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v120*120*12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v120*120*12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v130 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v130 dày 9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v130*130*9 tháng 3 năm 2018. Giá thép v130*130*9 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v130 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v130 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v13*130*10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v130*130*10 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v130 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v130 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v130*130*12 tháng 3 năm 2018. Giá thép 130*130*12 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v150 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v150 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v150 dày 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v150*150*10 tháng 3 năm 2018. Giá thép v150*150*10 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v150 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v150 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v150*150*12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v150*150*12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v150 dày 15 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v150 dày 15 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v150*150*15 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v150*150*15 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v175 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v175 dày 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v175*175*12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v175*175*12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v200 dày 15 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép v200 dày 15 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v200*200*15 tháng 3 năm 2018. Giá thép v200*200*25 tháng 3 năm 2018. Giá sắt v200 dày 20 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép 200 dày 20 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt v200*200*20 tháng 3 năm 2018. Giá thép v200*200*20 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u80 tháng 3 năm 2018. Giá thép u80 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u100 tháng 3 năm 2018. Giá thép u100 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u100*46*4,5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép U100*46*4,5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u100*50*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u100*50*5 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u120 tháng 3 năm 2018. Giá thép u120 tháng 3 năm 2018. Giá sắt U120*52*4,8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u120*52*4,8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u140 tháng 3 năm 2018. Giá thép u140 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u140*58*4.9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u140*58*4.9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u150 tháng 3 năm 2018. Giá thép u150 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u150*75*6.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u150*75*6.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u160 tháng 3 năm 2018. Giá thép u160 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u160*64*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u160*64*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u180 tháng 3 năm 2018. Giá thép u180 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u180*74*5.1 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u180*74*5.1 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u200 tháng 3 năm 2018. Giá thép u200 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u200*76*5.2 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u200*76*5.2 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u250 tháng 3 năm 2018. Giá thép u250 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u250*78*7 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép u250*78*7 tháng 3 năm 2018. Giá thép u250*76*6.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u300 tháng 3 năm 2018. Giá thép u300 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u300*85*7 tháng 3 năm 2018. Giá thép u300*85*7 tháng 3 năm 2018. Giá thép u300*87*9.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt u400 tháng 3 năm 2018. Giá thép u400 tháng 3 năm 2018. Giá sắt u400*100*10.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i100 tháng 3 năm 2018. Giá thép i100 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i100*55*4.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i100*55*4.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i120 tháng 3 năm 2018. Giá thép i120 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i120*64*4.8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i120*64*4.8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i150 tháng 3 năm 2018. Giá thép i150 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i150*75*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i150*75*5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i200 tháng 3 năm 2018. Giá thép i200 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i200*100*5.5*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i200*100*5.5*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i250 tháng 3 năm 2018. Giá thép i250 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i250*125*6*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i250*125*6*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i194*150*6*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i248*125*5*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i198*150*6*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i248*125*5*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i298*149*5.5*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i248*149*5.5*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i300 tháng 3 năm 2018. Giá thép i300 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i300*150*6.5*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i300*150*6.5*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i346*174*6*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i350*175*7*11 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i350*175*7*11 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i400 tháng 3 năm 2018. Giá thép i400 tháng 3 năm 2018. Giá sắt i400*200*8*13 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép i400*200*8*13 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt i500 tháng 3 năm 2018. Giá thép i500 tháng 3 năm 2018. Giá thép i500*200*10*16 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h100 tháng 3 năm 2018. Giá thép h100 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h100*100*6*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép h100*100*6*8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt h125 tháng 3 năm 2018. Giá thép h125 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h125*125*6.5*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép h125*125*6.5*9 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt h150 tháng 3 năm 2018. Giá thép h150 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h150*150*7*10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép h150*150*7*10 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h200 tháng 3 năm 2018. Giá thép h200 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h200*200*8*12 tháng 3 năm 2018. Giá thép h200*200*8*12 tháng 3 năm 2018. GIá sắt h250 tháng 3 năm 2018. Giá thép h250 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h250*250*9*14 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép h250*250*9*14 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h300 tháng 3 năm 2018. Giá thép h300 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h300*300*10*15 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép h300*300*10*15 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h350 tháng 3 năm 2018. Giá thép h350 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h350*350*12*19 ly tháng 3 năm 2018. Gía thép h350*350*12*19 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h400 tháng 3 năm 2018. Giá thép h400 tháng 3 năm 2018. Giá sắt h400*400*13*21 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép h400*400*13*21 tháng 3 năm 2018. GIÁ SẮT RAY THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ THÉP RAY THÁNG 3 NĂM 2018. Giá sắt ray P24 tháng 3 năm 2018. Giá thép ray P24 tháng 3 năm 2018. Giá sắt ray p24*107*92*51*10.9 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép ray p24*107*92*51*10.9 tháng 3 năm 2018. Giá sắt ray p38 tháng 3 năm 2018. Giá thép ray p38 tháng 3 năm 2018. Giá sắt ray p38*134*114*68*13 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép ray p38*134*114*68*13 tháng 3 năm 2018. Giá sắt ray p43 tháng 3 năm 2018. Giá thép ray p43 tháng 3 năm 2018. Giá sắt ray p43*140*114*70*14.5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép ray p43*140*114*70*14.5 tháng 3 năm 2018. GIÁ SẮT HỘP ĐEN THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ THÉP HỘP ĐEN THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ SẮT HỘP KẼM THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ THÉP HỘP KẼM THÁNG 3 NĂM 2018. Giá sắt hộp đen 20 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.5 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 20 (dày 0.9 ly; dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp đen 30 (dày 1 ly, dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 30 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp đen 40 (dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 40 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly, dày 2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 50 (dày 2 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2.3 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 50 (dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 2 ly; dày 1.8 ly; dày 1.4 ly; dày 1.2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 100 (dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.2 ly; dày 4 ly; dày 3.5 ly; dày 1.8 ly) tháng 3 năm 2018. Giá hộp kẽm 100 (dày 3 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 20*40 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá hộp kẽm 20*40 (dày 1.2 ly, dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 1 ly; dày 1.1 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 30*60 (dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá hộp kẽm 30*60 (dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly; dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 50*100 (dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly) tháng 3 năm 2018. Giá hộp kẽm 50*100 (dày 2 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 100*150 (dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.5 ly; dày 4 ly; dày 4.5 ly) tháng 3 năm 2018. Giá hộp kẽm 150*100 (dày 2 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 4 ly) tháng 3 năm 2018. Giá sắt hộp 100*200 (dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.5 ly; dày 4 ly; dày 4.5 ly) tháng 3 năm 2018. Giá hộp kẽm 200*100 (dày 2 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.5 ly; dày 4 ly tháng 3 năm 2018. GIÁ SẮT XÀ GỒ THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ THÉP XÀ GỒ THÁNG 3 NĂM 2018. Giá xà gồ 100*50; 120*50; 120*60; 150*50; 150*30; 160*50; 160*30; 180*50; 180*60; 200*50; 200*60; 200*70 (Dày 2 ly; dày 1.5 ly; dày 1.8 ly; dày 2.2 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 4 ly; dày 5 ly) tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ C100*50*20 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ c120*50*20 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ c150*50*20 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ c160*50*30 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ c180*60*30 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 100 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 120 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 150 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 160 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 180 tháng 3 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 200 tháng 3 năm 2018. GIÁ THÉP TẤM THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ SẮT TẤM THÁNG 3 NĂM 2018. GIÁ TÔN TẤM THÁNG 3 NĂM 2018. Giá thép tấm 2 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 2 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 3 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 3 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 6 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 8 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 10 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 12 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 14 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 14 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 16 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 16 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 18 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 18 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm 20 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 20 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tấm 30 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tấm (40 ly; 50 ly; 60; ly; 70 ly; 80 ly; 100 ly; 120 ly; 200 ly) tháng 3 năm 2018. Giá tôn tấm (2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 20 ly) Trung Quốc tháng 3 năm 2018. Giá tôn nhám 3 ly tháng 3 năm 2018. Giá tôn nhám 5 ly năm 2018. Giá tôn nhám 2 ly tháng 3 năm 2018. Giá thép tôn nhám 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá sắt tôn nhám 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá lưới mắt cáo 3 ly tháng 3 năm 2018. Giá lưới mắt cáo 4 ly tháng 3 năm 2018. Giá lưới mắt cáo 5 ly tháng 3 năm 2018. Giá tôn lợp mái (dày 0.3 ly; dày 0.35 ly; dày 0.4 ly; dày 0.45 ly) tháng 3 năm 2018. Giá tôn úp nóc tháng 3 năm 2018. Giá dây buộc 1 ly; 1.1 ly tháng 3 năm 2018. Giá lưới B40 tháng 3 năm 2018. Giá mạ kẽm tháng 3 năm 2018. Đơn giá mại kẽm tháng 3 năm 2018. Giá tizen 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 18 ly; 20 ly; 8 ly tháng 3 năm 2018.

 Xin vui lòng liên hệ: Mr. Việt (PGĐ) : 0912 925 032 + 0168 454 6668 + 0904 099 863.  E-Mail: jscvietcuong@gmail.com; Zalo: 0168 454 6668.

 

Xem tất cả tin của thành viên này đăng

phản hồi người đăng tin này

Email : jscvietcuong@gmail.com


Tin cùng danh mục